Chất lượng nước tưới nông nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng cây trồng, sinh thái đất và an toàn chất lượng nông sản. Xây dựng hệ thống kiểm tra khoa học quy phạm, là hỗ trợ kỹ thuật quan trọng bảo đảm phát triển bền vững nông nghiệp. Sau đây xin trình bày về ba mặt nguyên lý kiểm tra, quy trình cốt lõi và yếu điểm kỹ thuật.
Ký hợp đồng cung cấp Phần mềm tính toán định lượng rủi ro ngoài khơi – Safeti Offshore cho Trung tâm nghiên cứu và phát triển An toàn và Môi trường Dầu khí (CPSE) (
1. Nguyên tắc phát hiện chỉ số vật lý
Giá trị pH: Dựa trên phương pháp điện cực thủy tinh, điện thế của điện cực chọn lọc ion hydro khác với điện cực tham chiếu, phản ánh độ axit và kiềm của nước. Ví dụ, sử dụng đầu dò đo pH ngâm trong khuấy mẫu nước để đứng, đọc giá trị ổn định, cần xác định song song hai lần và lỗi ≤0,1.
Độ dẫn: Sử dụng các đặc tính của khả năng dẫn ion trong dung dịch tỷ lệ thuận với nồng độ, xác định giá trị dẫn của mẫu nước ở 25 ℃ bằng máy đo độ dẫn, phản ánh tổng hàm lượng muối hòa tan.
Độ đục: Nguyên tắc tán xạ ánh sáng được sử dụng, chẳng hạn như máy đo độ đục phát ra ánh sáng bước sóng cụ thể để định lượng nồng độ các hạt lơ lửng trong nước bằng cách phát hiện cường độ ánh sáng tán xạ.
2. Nguyên tắc phát hiện chỉ số hóa học
Nhu cầu oxy hóa học (COD): Dựa trên phản ứng oxy hóa khử, kali dicromat khử các chất trong mẫu nước oxy hóa trong điều kiện axit, nồng độ khối lượng của oxy hóa tiêu hao được tính bằng cách chuẩn độ kali dicromat không phản ứng bằng sub-ferromonium sulfate. Ví dụ, giới hạn COD nước mặt thường là ≤150mg/L và nước tưới khô là ≤200mg/L.
Nhu cầu oxy sinh hóa 5 ngày (BOD₅): Mô phỏng quá trình vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ, nuôi mẫu nước ở 20 ℃ trong 5 ngày, xác định sự khác biệt oxy hòa tan trước và sau khi nuôi cấy. Nước dùng để trồng BOD ₅ cần ≤60mg/L, nước tưới rau sống ≤15mg/L.
Muối dinh dưỡng nitơ-phốt pho: sử dụng quang phổ, chẳng hạn như khử kali persulfate kiềm để xác định tổng nitơ bằng quang phổ UV, và quang phổ diphenylcarbonyl diazid để xác định crom hóa trị sáu. Xét nghiệm amoniac-nitơ sử dụng kali iodide-thủy ngân và amoniac để tạo ra phức hợp màu vàng, được định lượng ở bước sóng 410-472 nm.
3. Nguyên tắc phát hiện kim loại nặng và vi sinh vật
Kim loại nặng: Quang phổ hấp thụ nguyên tử phân tích định lượng cadmium, chì, thủy ngân và các nguyên tố khác thông qua đặc tính hấp thụ của hơi nguyên tử đối với ánh sáng bước sóng cụ thể. Ví dụ, xét nghiệm thủy ngân sử dụng phương pháp hấp thụ nguyên tử lạnh để xác định độ hấp thụ sau khi giảm Hg²⁺ thành nguyên tử thủy ngân.
Vi sinh vật: Phương pháp lọc màng ngăn chặn vi sinh vật trong mẫu nước bằng màng lọc 0,45 μm, đặt trong môi trường MFC ở 37 ℃ trong 24 giờ, đếm các thuộc địa đặc trưng màu xanh tím (coliform phân).
B5-05=giá trị thông số Kd, (cài 2)
1. Chuẩn bị trước khi lấy mẫu
Trình độ nhân sự: Nhân viên kiểm tra cần có chứng chỉ CMA hoặc chứng chỉ chuyên ngành, định kỳ tham gia kiểm tra kỹ năng.
Hiệu chuẩn thiết bị: Máy đo pH, máy đo độ dẫn và các dụng cụ quan trọng khác cần được hiệu chuẩn bằng dung dịch tiêu chuẩn, chẳng hạn như máy đo pH được hiệu chuẩn ba điểm bằng dung dịch đệm pH4.01, 6.86 và 9.18.
Xử lý hàng tiêu dùng: Chai lấy mẫu được rửa sạch và sấy khô sau khi ngâm axit nitric 10% trong 24 giờ, màng lọc 121 ℃ được tiệt trùng trong 20 phút.
2. Lấy mẫu và bảo quản
Phương pháp lấy mẫu: nước mặt thu thập mẫu nước 0,5 mét dưới lớp bề mặt, nước ngầm được thu thập bằng bơm hoặc siphon, nước tái chế cần làm sạch chai lấy mẫu 3 lần.
Cố định và làm lạnh: mẫu kim loại nặng với axit nitric đến pH<2, mẫu vi sinh vật không có chất cố định, bảo quản lạnh 4 ℃, phát hiện trong vòng 24 giờ đối với các dự án thông thường, hoàn thành trong vòng 48 giờ đối với kim loại nặng, vi sinh vật.
3. Kiểm tra phòng thí nghiệm
Chỉ số vật lý và hóa học: giá trị pH thông qua phương pháp điện cực thủy tinh, tiêu chuẩn COD bằng phương pháp dicromat kali, độ dẫn được xác định bằng dụng cụ trực tiếp.
Phát hiện kim loại nặng: Sau khi mẫu nước được khử axit nitric, nồng độ ion kim loại được xác định bằng máy quang phổ hấp thụ nguyên tử và đường cong tiêu chuẩn được thiết lập để phân tích định lượng.
Phát hiện vi sinh vật: Sau khi lọc mẫu nước bằng phương pháp lọc màng, màng lọc được đặt trong môi trường nuôi cấy chọn lọc, đếm số lượng khuẩn lạc đặc trưng.
4. Kiểm soát chất lượng và báo cáo
Kiểm tra trống: Mỗi lô mẫu được đồng bộ hóa để trống toàn bộ quá trình, giá trị trống cần thấp hơn 1/2 giới hạn kiểm tra của phương pháp.
Phát hiện mẫu song song: 1 bộ mẫu song song được thu thập cho mỗi 10 mẫu với độ lệch tương đối ≤10%.
Chuẩn bị báo cáo: Báo cáo phải bao gồm thông tin mẫu, dự án thử nghiệm, cơ sở phương pháp, kết quả và kết luận, thời gian lưu trữ không dưới 5 năm.
B5-03=giá trị thông số Ki, (cài 3)
Hoạt động an toàn: hoạt động axit mạnh cần được thực hiện trong tủ hút, đeo găng tay chống axit và kiềm; Nhiệt độ cao khử trùng ngăn ngừa dung dịch nổ tung.
Xử lý chất thải: Chất thải kim loại nặng được giao cho các cơ quan chuyên nghiệp để xử lý, chất thải vi sinh vật 121 ℃ khử trùng sau 30 phút xả.
Bảo trì dụng cụ: Làm sạch dụng cụ kịp thời sau khi phát hiện, chẳng hạn như hệ thống lấy mẫu hấp thụ nguyên tử được rửa sạch bằng axit nitric loãng và đĩa đo quang phổ được ngâm trong nước cất.
Thông qua việc áp dụng quy trình kiểm tra tiêu chuẩn và nguyên tắc kỹ thuật đa chiều, chất lượng nước tưới nông nghiệp có thể được đánh giá một cách có hệ thống, cung cấp cơ sở khoa học cho an toàn nước nông nghiệp, góp phần vào sự phát triển chất lượng cao và xanh của nông nghiệp.