Kiểm tra chất lượng nước thải y tế cần dựa trên các nguyên tắc khoa học và quy trình quy phạm, kết hợp với các dụng cụ chính xác và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, để phản ánh chính xác tình trạng chất lượng nước, để tối ưu hóa cơ sở xử lý nước thải y tế và cung cấp hỗ trợ dữ liệu đáng tin cậy cho việc quản lý xả đạt tiêu chuẩn. Kiểm tra nước thải y tế bao gồm các chỉ số vật lý và hóa học, chỉ số vi sinh vật, các chất độc hại và độc hại và các mục khác. Các chỉ số khác nhau sử dụng nguyên tắc phát hiện mục tiêu.
Nước thải y tế có thành phần phức tạp, chứa vi sinh vật gây bệnh, kim loại nặng, chất khử trùng, dư lượng thuốc và các chất ô nhiễm khác, nếu xử lý khí thải không đạt tiêu chuẩn, nó sẽ đe dọa nghiêm trọng đến môi trường sinh thái và sức khỏe con người. Kiểm tra chính xác chất lượng nước là khâu cốt lõi để đảm bảo hiệu quả xử lý và tránh rủi ro môi trường. Sau đây trình bày chi tiết nguyên tắc cốt lõi và quy trình quy phạm kiểm tra chất lượng nước thải y tế.
I. Nguyên tắc phát hiện cốt lõi
Kiểm tra nước thải y tế bao gồm các chỉ số vật lý và hóa học, chỉ số vi sinh vật, các chất độc hại và độc hại và nhiều loại dự án khác. Các chỉ số khác nhau sử dụng nguyên tắc phát hiện mục tiêu, nguyên tắc cốt lõi như sau:
Thứ nhất, kiểm tra chỉ tiêu lý hóa. Phát hiện giá trị pH dựa trên nguyên lý điện thế điện cực, sau khi điện cực thủy tinh và điện cực tham chiếu được đưa vào mẫu nước, tác động của ion hydro và lớp hydrat hóa bề mặt màng thủy tinh trong mẫu nước tạo ra sự khác biệt về tiềm năng, chuyển đổi sang giá trị pH bằng máy đo pH; Vật liệu treo (SS) sử dụng nguyên tắc phương pháp trọng lượng, sử dụng màng lọc khẩu độ cụ thể để chặn các hạt lơ lửng trong mẫu nước, tính toán nội dung của chúng bằng cách sấy khô, cân; Nhu cầu oxy hóa học (COD) dựa trên phản ứng khử oxy hóa, trong điều kiện axit mạnh, kali dicromat được sử dụng làm chất khử oxy hóa trong mẫu nước oxy hóa, chuẩn độ chất oxy hóa còn lại bằng amoni sunfat, chuyển đổi giá trị COD theo lượng chất oxy hóa tiêu thụ; Nhu cầu oxy sinh hóa (BOD) dựa trên nguyên tắc trao đổi chất của vi sinh vật, trong điều kiện kín, vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ trong mẫu nước tiêu thụ oxy hòa tan, tính toán nhu cầu oxy sinh hóa năm ngày (BOD₅) bằng cách xác định chênh lệch oxy hòa tan trong các khoảng thời gian khác nhau.
Thứ hai, kiểm tra chỉ tiêu vi sinh vật. Tổng coliform, phân coliform và các xét nghiệm vi sinh vật gây bệnh khác sử dụng phương pháp màng lọc hoặc nguyên tắc lên men đa ống. Phương pháp màng lọc là sử dụng màng lọc để chặn vi sinh vật, chuyển sang nuôi cấy chọn lọc, xác định số lượng vi sinh vật bằng cách đếm thuộc địa; Quy tắc lên men đa ống dựa trên đặc tính lên men của vi sinh vật trong môi trường cụ thể, suy ra nồng độ vi sinh vật bằng số lượng ống dương tính; Kiểm tra tổng số vi khuẩn sử dụng nguyên lý đếm khuẩn lạc phẳng, sau khi pha loãng mẫu nước, tiêm vào môi trường dinh dưỡng. Sau khi nuôi cấy nhiệt độ không đổi, số lượng khuẩn lạc được thống kê để chuyển đổi tổng số vi khuẩn.
Thứ ba, kiểm tra chất độc hại. Kim loại nặng (như chì, thủy ngân, cadmium) sử dụng nguyên tắc quang phổ hấp thụ nguyên tử. Sau khi mẫu được tiêu hủy, các ion kim loại nặng hấp thụ ánh sáng phát ra từ bộ nguyên tử hóa ở bước sóng cụ thể. Độ hấp thụ và nồng độ có mối quan hệ tuyến tính, được định lượng bằng đường cong tiêu chuẩn; Dư lượng chất khử trùng (ví dụ: clo dư) sử dụng nguyên tắc đo màu, trong đó clo dư phản ứng với một tác nhân cụ thể (ví dụ: thuốc thử DPD) để tạo ra các hợp chất màu có độ hấp thụ tích cực tương quan với nồng độ clo dư, được phát hiện bằng máy quang phổ; Dư lượng thuốc thì đa số áp dụng sắc ký lỏng hiệu suất cao, dựa trên sự khác biệt về hệ số phân phối của các chất khác nhau trong pha cố định và pha dòng chảy, thực hiện phân tách thành phần, phân tích định lượng bằng máy dò.
II. Quy trình kiểm tra đặc điểm kỹ thuật
Kiểm tra nước thải y tế cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn như "Tiêu chuẩn xả chất ô nhiễm nước của tổ chức y tế" (GB 18466-2005), quy trình bao gồm lấy mẫu, tiền xử lý mẫu, phát hiện chỉ số, xử lý dữ liệu và báo cáo, cụ thể như sau:
Bước đầu tiên, lấy mẫu chuẩn bị và thực hiện. Trước khi lấy mẫu cần xác định vị trí lấy mẫu (chẳng hạn như đầu vào nước của cơ sở xử lý, đầu ra nước, đơn vị xử lý chính), tần số lấy mẫu và lượng mẫu, chuẩn bị chai lấy mẫu vô trùng, bộ lấy mẫu, bình giữ nhiệt và các thiết bị khác và khử trùng thiết bị. Khi lấy mẫu tuân thủ nghiêm ngặt các hoạt động vô trùng, mở vòi xả nước trong 3-5 phút để rửa sạch đường ống, sau đó lấy mẫu nước, đồng thời ghi lại thời gian lấy mẫu, nhiệt độ nước, giá trị pH và các thông tin cơ bản khác. Các mẫu vi sinh vật cần được lấp đầy với chai lấy mẫu để tránh dư lượng không khí, các mẫu vật lý và hóa học được thêm vào chất cố định theo yêu cầu (chẳng hạn như mẫu kim loại nặng cố định axit nitric), sau khi lấy mẫu được đưa vào hộp cách nhiệt kịp thời để vận chuyển lạnh, gửi đến phòng thí nghiệm trong vòng 24 giờ.
Bước thứ hai, tiền xử lý mẫu. Mẫu nước cần được xử lý đồng nhất trước, loại bỏ tạp chất rõ rệt. Đối với các chất lơ lửng, COD và các chỉ số khác, nếu mẫu nước đục, cần lọc màng lọc để loại bỏ các tạp chất hạt lớn; Thử nghiệm kim loại nặng đòi hỏi phải loại bỏ mẫu nước, phá hủy chất hữu cơ trong mẫu bằng cách nung nóng axit mạnh như axit nitric-perchloric, chuyển đổi kim loại nặng thành dạng ion có thể phát hiện được; Các mẫu vi sinh vật cần pha loãng gradient theo phương pháp phát hiện, đảm bảo số lượng khuẩn lạc trong phạm vi có thể đếm được sau khi nuôi cấy; Đối với nước thải y tế có hàm lượng dầu cao hơn, trước tiên cần tách pha dầu bằng phễu tách chất lỏng để tránh ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra.
Bước thứ ba, kiểm tra chuyên môn chỉ tiêu. Kiểm tra từng chỉ tiêu theo phương án kiểm tra trước. Trong việc phát hiện các chỉ số vật lý và hóa học, giá trị pH được xác định trực tiếp bằng máy đo pH, chất lơ lửng được lọc qua màng lọc, 103-105 ℃ được cân sau khi sấy. COD được phát hiện bằng phương pháp khử kali dicromat kết hợp với phương pháp chuẩn độ hoặc phương pháp quang phổ tiêu hủy nhanh; Các chỉ số vi sinh vật cần được vận hành trong phòng thí nghiệm vô trùng, các mẫu được xử lý được đưa vào môi trường nuôi cấy, đặt trong môi trường nuôi cấy nhiệt độ không đổi (khoảng 37 ℃) và đếm sau khi nuôi cấy hoàn thành; Kim loại nặng và dư lượng thuốc được phát hiện bằng máy quang phổ hấp thụ nguyên tử, máy sắc ký lỏng hiệu quả cao và các dụng cụ chính xác khác, tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật hoạt động của dụng cụ.
Bước thứ tư, xử lý dữ liệu và báo cáo. Sau khi phát hiện hoàn tất, dữ liệu được phân tích đối chiếu, các giá trị trống được khấu trừ và các giá trị chỉ số được tính toán dựa trên đường cong tiêu chuẩn hoặc công thức tính toán. Đồng thời tiến hành phân tích lỗi song song, đảm bảo tính chính xác của dữ liệu (độ sai lệch tương đối song song cần phù hợp với yêu cầu tiêu chuẩn). Nếu dữ liệu bất thường, cần lấy mẫu lại kiểm tra vấn đề. Cuối cùng, báo cáo thử nghiệm được phát hành theo định dạng đặc điểm kỹ thuật, xác định rõ thông tin lấy mẫu, phương pháp phát hiện, kết quả phát hiện của từng chỉ số, liệu nó có phù hợp với tiêu chuẩn khí thải và các nội dung cốt lõi khác hay không, và đóng dấu con dấu của cơ quan phát hiện.
Tóm lại, việc kiểm tra chất lượng nước thải y tế cần dựa trên các nguyên tắc khoa học và quy trình chuẩn, kết hợp với các thiết bị chính xác và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, để phản ánh chính xác tình trạng chất lượng nước, tối ưu hóa cơ sở xử lý nước thải y tế và cung cấp hỗ trợ dữ liệu đáng tin cậy cho việc quản lý khí thải đạt tiêu chuẩn.