-
Thông tin E-mail
3790963983@qq.com
-
Điện thoại
17361702205
-
Địa chỉ
S? 120 ???ng Hu? C?n, qu?n L??ng Khê.
V? Tích Chentiêu Metal Material Co, Ltd
3790963983@qq.com
17361702205
S? 120 ???ng Hu? C?n, qu?n L??ng Khê.
Bước lò Co20 miếng đệmNó là một loại phụ kiện thép chịu nhiệt được sử dụng rộng rãi trong lò bước. Nó có khả năng chịu nhiệt độ cao, chống ăn mòn, chống oxy hóa và các đặc tính khác. Nó chủ yếu được sử dụng để hỗ trợ phôi, ngăn chặn phôi tiếp xúc trực tiếp với đáy lò dẫn đến biến dạng, đồng thời kéo dài tuổi thọ của lò.
Thành phần:Bước lò Co20 miếng đệmChủ yếu bao gồm các nguyên tố như carbon (C), crom (Cr), niken (Ni) và sắt (Fe), trong đó hàm lượng carbon là 0,3%~0,4%, hàm lượng crôm là 24%~26%, hàm lượng niken là 12%~14%.
Hiệu suất:
Chịu nhiệt độ cao: Khối đệm Co20 có thể duy trì hiệu suất ổn định trong môi trường nhiệt độ cao, có thể hoạt động lâu dài ở nhiệt độ cao 1200 độ, và sức mạnh và độ cứng sẽ không giảm đáng kể.
Chống ăn mòn: Nó có khả năng chống oxy hóa tuyệt vời và có thể chống lại sự xói mòn của môi trường ăn mòn như axit, kiềm và nước muối.
Chống oxy hóa: Trong điều kiện nhiệt độ cao, không dễ phản ứng với oxy, do đó kéo dài tuổi thọ.
Tính chất cơ học: độ bền kéo ≥490MPa, sức mạnh năng suất ≥295MPa, độ giãn dài ≥25%, có thể chịu được trọng lượng của phôi và các vật nặng khác.
II. Cảnh ứng dụng
Khối đệm Co20 chủ yếu được sử dụng trong lò bước như một phụ kiện quan trọng để hỗ trợ phôi. Trong lò bước, phôi được chuyển dần về phía trước thông qua chuyển động của dầm bước hoặc đáy bước, trong khi khối đệm Co20 được đặt trên đáy lò hoặc dầm bước để hỗ trợ phôi và ngăn nó tiếp xúc trực tiếp với đáy lò, do đó tránh biến dạng phôi và đốt cháy đáy lò.
Ngoài miếng đệm Co20, còn có miếng đệm Co40, Co50 để lựa chọn. Các miếng đệm của các lớp khác nhau này có sự khác biệt về thành phần hóa học và tính chất cơ học, người dùng có thể chọn các lớp phù hợp với việc sử dụng cụ thể. Ví dụ, khối đệm Co40 có độ bền kéo và năng suất cao hơn, phù hợp với phôi chịu trọng lượng lớn hơn; Và khối đệm Co50 có độ bền nhiệt độ cao hơn và đặc tính chống oxy hóa, phù hợp với môi trường làm việc ở nhiệt độ cao hơn.
