Hệ thống đo tốc độ liều bức xạ hạt nhân X5C Plus có chức năng hiển thị liều và cảnh báo để bảo vệ cá nhân khỏi bức xạ khi xử lý bức xạ ion hóa. X5C Plus được kiểm tra loại PTB để có thể được hiệu chuẩn. Hệ thống đo lường cũng được trang bị giao diện RS-232 và giao diện kết nối đầu dò bên ngoài.
Hệ thống đo tỷ lệ liều bức xạ hạt nhânX5C Plus có chức năng hiển thị liều và cảnh báo để bảo vệ cá nhân khỏi bức xạ khi xử lý bức xạ ion hóa. X5C Plus được kiểm tra loại PTB để có thể được hiệu chuẩn. Hệ thống đo lường cũng được trang bị giao diện RS-232 và giao diện kết nối đầu dò bên ngoài.
Hướng ứng dụng:
▪ Phòng cháy chữa cháy và dân phòng
▪ Kiểm tra không phá hủy
▪ Y học hạt nhân
▪ Kiểm tra công nghiệp
▪ Nghiên cứu&Giáo dục
Hệ thống đo tỷ lệ liều bức xạ hạt nhânLợi thế sản phẩm
Máy đo tỷ lệ liều có thể được hiệu chuẩn để đo bức xạ gamma và tia X để đo tỷ lệ tương đương liều môi trường Ḣ * (10).
Máy dò: bù năng lượng Geiger Mailer đếm ống
Các phép đo kỹ thuật số lớn được hiển thị trên màn hình LC (có thể được sử dụng để chiếu sáng)
Tỷ lệ liều tùy chọn hoặc hiển thị liều
Hiển thị tỷ lệ liều bổ sung (3,5 thập kỷ, hiển thị logarit)
Hiển thị tỷ lệ liều Đỉnh và tỷ lệ liều Trung bình
Liều lập trình tự do và ngưỡng báo động tỷ lệ liều
Tự động và thủ công lưu trữ tỷ lệ liều đọc và ngày giờ
Xác định thời gian lưu trú/thời gian còn lại
Phát hiện xung đơn âm có thể chuyển đổi
Hướng dẫn vận hành theo trình đơn, bảo vệ một phần bằng mật khẩu
Lưu các thông số cài đặt ngay cả khi tắt hoặc thay pin
Chức năng kiểm tra và tự giám sát liên tục, độ tin cậy cao
Vỏ nhựa kim loại chống bẩn tốt IP67
Giao diện RS-232
Có thể kết hợp trực tiếp hoặc bằng cáp thăm dò với các đầu dò khác nhau:
Phạm vi đo được mở rộng đến 10sv/h
Được sử dụng để phát hiện bức xạ alpha-, beta-và gamma
Thích hợp để kiểm tra chất lỏng
Được sử dụng để đo lường ở những nơi khó tiếp cận
Đầu dò có thể thu vào để đo khoảng cách an toàn
Đầu dò nhấp nháy 2002 để đo tốc độ liều thấp
Chỉ số kỹ thuật
Phạm vi hiển thị |
Liều 0,01 µSv ≤H * (10) ≤10 Sv |
Phạm vi hiển thị |
Tỷ lệ liều 0 nSv/h ≤Ḣ * (10) ≤19,99 mSv/h |
Phạm vi đo |
Liều 0,5 µSv ≤H * (10) ≤10 Sv |
Phạm vi đo |
Tỷ lệ liều 1 µSv/h ≤Ḣ * (10) ≤19,99 mSv/h |
kích thước |
Khoảng 152 × 82 × 39 mm |
trọng lượng |
Khoảng 385 g |