-
Thông tin E-mail
services@kmsbc.cn
-
Điện thoại
13908719531
-
Địa chỉ
Số 494 đường Bailong, Côn Minh, Vân Nam
Nhà máy bơm nước Côn Minh
services@kmsbc.cn
13908719531
Số 494 đường Bailong, Côn Minh, Vân Nam
I. Tổng quan
Loạt máy bơm này là máy bơm ly tâm cantilever hút đơn giai đoạn, các bộ phận quá dòng được làm bằng nhựa fluoroplastic, vật liệu lót của cơ thể bơm có polyperfluoroethylene (F46) hoặc difluoroethylene (F2) và như vậy, cũng có thể chọn polypropylene hoặc polyethylene phân tử siêu cao để làm theo khách hàng và điều kiện làm việc thực tế, máy bơm chủ yếu thích hợp để vận chuyển axit, kiềm hoặc dung môi có môi trường lỏng rõ ràng, sau khi áp dụng con dấu đặc biệt, nó cũng có thể vận chuyển vật liệu pha rắn với một số lượng nhỏ các hạt, máy bơm này sử dụng con dấu cơ học dưới dạng WB2, 152, 169 và nhiệt độ sử dụng -20 ℃~120 ℃.Không.
2. ý nghĩa mô hình
50KBUF(L)-20-30-P
| 50 | — | Đường kính đầu vào bơm |
| KBUF | — | Bơm nhựa kỹ thuật Fluoroalloy |
| L | — | Cấu trúc kết nối trực tiếp (không có L là loại vận chuyển) |
| 20 | — | Lưu lượng (m3/h) |
| 30 | — | Thang máy (m) |
| P | — | Vật liệu của các bộ phận quá dòng (P là polypropylene, U là polyethylene phân tử siêu cao, fluoroplastic không được đánh dấu) |
III. Bảng thông số hiệu suất
| Số sê-ri | Mô hình đặc điểm kỹ thuật | Lưu lượng | Nâng cấp | Tốc độ quay | Sức mạnh | Nhập khẩu × Đường kính đầu ra |
| m3/h | m | r/min | kW | mm | ||
| 1 | 25KBUF(L)-3-15 | 3 | 15 | 2900 | 0.75 | 25×20 |
| 2 | 25KBUF(L)-3-18 | 3 | 18 | 2900 | 0.75 | |
| 3 | 25KBUF(L)-6-15 | 6 | 15 | 2900 | 1.1 | |
| 4 | 25KBUF(L)10-10 | 10 | 10 | 2900 | 1.1 | |
| 5 | 40KBUF(L)-5-23 | 5 | 23 | 2900 | 2.2 | 40×32 |
| 6 | 40KBUF(L)-10-20 | 10 | 20 | 2900 | 2.2 | |
| 7 | 40KBUF(L)-20-15 | 20 | 15 | 2900 | 2.2-3 | |
| 8 | 40KBUF(L)-5-20 | 5 | 20 | 2900 | 1.1-2.2 | |
| 9 | 40KBUF(L)-10-16 | 10 | 16 | 2900 | 1.1 | |
| 10 | 40KBUF(L)-15-15 | 15 | 15 | 2900 | 1.1-2.2 | |
| 11 | 50KBUF(L)-10-40 | 10 | 40 | 2900 | 4-5.5 | |
| 12 | 40KBUF(L)-8-35 | 8 | 35 | 2900 | 4-5.5 | |
| 13 | 40KBUF(L)-12.5-30 | 12.5 | 30 | 2900 | 4 tháng 3 | |
| 14 | 40KBUF(L)-15-25 | 15 | 25 | 2900 | 4 tháng 3 | |
| 15 | 50KBUF(L)-12.5-25 | 12.5 | 25 | 2900 | 4 tháng 3 | 50×40 |
| 16 | 50KBUF(L)-20-20 | 20 | 20 | 2900 | 4 tháng 3 | |
| 17 | 50KBUF(L)-12.5-30 | 12.5 | 30 | 2900 | 4-5.5 | 50×40 |
| 18 | 50KBUF(L)-20-30 | 20 | 30 | 2900 | 4-5.5 | |
| 19 | 50KBUF(L)-25-25 | 25 | 25 | 2900 | 4-5.5 | |
| 20 | 50KBUF(L)-12.5-20 | 12.5 | 20 | 2900 | 2.2-3 | |
| 21 | 50KBUF(L)-20-15 | 20 | 15 | 2900 | 2.2-3 | |
| 22 | 65KBUF(L)-10-35 | 10 | 35 | 2900 | 5.5-7.5 | 65×50 |
| 23 | 65KBUF(L)-25-30 | 25 | 30 | 2900 | 5.5-7.5 | |
| 24 | 65KBUF(L)-40-20 | 40 | 20 | 2900 | 5.5-7.5 | |
| 25 | 65KBUF(L)-25-28 | 25 | 28 | 2900 | 7.5 | |
| 26 | 65KBUF(L)-30-26 | 30 | 26 | 2900 | 4-5.5 | |
| 27 | 65KBUF(L)-10-30 | 10 | 30 | 2900 | 4-5.5 | |
| 28 | 65KBUF(L)-20-50 | 20 | 50 | 2900 | 4-5.5-11 | |
| 29 | 65KBUF(L)-30-50 | 30 | 50 | 2900 | 4-5.5-11 | |
| 30 | 65KBUF(L)-25-45 | 25 | 45 | 2900 | 7.5 | |
| 31 | 65KBUF(L)-35-40 | 35 | 40 | 2900 | 11 | |
| 32 | 65KBUF(L)-40-35 | 40 | 35 | 2900 | 11 | |
| 33 | 80KBUF(L)-25-35 | 25 | 35 | 2900 | 7.5 | 80×65 |
| 34 | 80KBUF(L)-50-30 | 50 | 30 | 2900 | 7.5 | |
| 35 | 80KBUF(L)-60-22 | 60 | 22 | 2900 | 7.5-11 | |
| 36 | 80KBUF(L)-70-15 | 70 | 15 | 2900 | 7.5-11 | |
| 37 | 80KBUF(L)-30-26 | 30 | 26 | 2900 | 7.5 | |
| 38 | 80KBUF(L)-50-20 | 50 | 20 | 2900 | 4-5.5 | |
| 39 | 80KBUF(L)-60-15 | 60 | 15 | 2900 | 5.5-7.5 | |
| 40 | 100KBUF(L)-45-40 | 45 | 40 | 2900 | 15 | 100×80 |
| 41 | 100KBUF(L)-60-32 | 60 | 32 | 2900 | 15 | |
| 42 | 100KBUF(L)-80-35 | 80 | 35 | 2900 | 15-15.8 | |
| 43 | 100KBUF(L)-100-32 | 100 | 32 | 2900 | 15-15.8 | |
| 44 | 100KBUF(L)-130-25 | 130 | 25 | 2900 | 18.5-22 | |
| 45 | 100KBUF(L)-100-25 | 100 | 25 | 2900 | 15-18.5 | |
| 46 | 100KBUF(L)-100-20 | 100 | 20 | 2900 | 15 | |
| 47 | 100KBUF(L)-150-20 | 150 | 20 | 2900 | 18.5-22 |