-
Thông tin E-mail
3004715684@qq.com
-
Điện thoại
18910282270
-
Địa chỉ
Quận Haidian, Bắc Kinh
Công ty TNHH Công nghệ Hải Phú Đạt Bắc Kinh
3004715684@qq.com
18910282270
Quận Haidian, Bắc Kinh
Máy đo kích thước hạt trung bình (Thiết bị Trung Quốc và phương Tây) Thư viện số M411438Máy đo kích thước hạt trung bình (Thiết bị Trung Quốc và phương Tây) Thư viện số M411438
Máy đo kích thước hạt là một thiết bị hiển thị kỹ thuật số trọng lực điện tử bổ sung trên cơ sở loại 202. Giá trị áp suất có thể được hiển thị trực quan khi ép mẫu bột, hiển thị chính xác trọng lực cần thiết để ép mẫu bột (lực ép mẫu bột 22,7KG), đồng thời tránh lỗi do các nhà điều hành khác nhau đo lường. Giá trị hiển thị của màn hình điện tử được đo bằng kg, phạm vi 0-30
Chỉ số kỹ thuật
1 Độ chính xác: ± 3%
2 Phạm vi thử nghiệm 0,2-50 µm (micron)
Lưu trữ: 0,2 - 20 µm
Loại thứ hai: 20 - 50 µm
3 Phạm vi độ xốp: 0,95-0,80
0.80—0.40
0.40—0.25
4 Độ chính xác: ± 3%
5 Độ ẩm môi trường: RH ≤80%
6 Nhiệt độ môi trường xung quanh: 25 ± 10 ℃
7 Nguồn điện:~220 ± 22V 50 Hz
8 Công suất: 25W
9 Trọng lượng: 18kg
10 Loại bên ngoài: 746 × 394 × 240mm
Thông số kỹ thuật chính của thiết bị đo trọng lực
1. Nguồn điện làm việc: AC220 ± 10% 50HZ
2. Độ ẩm môi trường: RH<80%
3. Nhiệt độ làm việc: 25 ± 10 ℃
4. Độ chính xác đo: 0,1 kg
5. Chế độ hiển thị: Màn hình LED đỏ 7 phân đoạn
6. Phạm vi cân: 0-30 kg
7. Công suất: 5VA





Máy đo kích thước hạt là một thiết bị hiển thị kỹ thuật số trọng lực điện tử bổ sung trên cơ sở loại 202. Giá trị áp suất có thể được hiển thị trực quan khi ép mẫu bột, hiển thị chính xác trọng lực cần thiết để ép mẫu bột (lực ép mẫu bột 22,7KG), đồng thời tránh lỗi do các nhà điều hành khác nhau đo lường. Giá trị hiển thị của màn hình điện tử được đo bằng kg, phạm vi 0-30
Máy đo kích thước hạt là một thiết bị hiển thị kỹ thuật số trọng lực điện tử bổ sung trên cơ sở loại 202. Giá trị áp suất có thể được hiển thị trực quan khi ép mẫu bột, hiển thị chính xác trọng lực cần thiết để ép mẫu bột (lực ép mẫu bột 22,7KG), đồng thời tránh lỗi do các nhà điều hành khác nhau đo lường. Giá trị hiển thị của màn hình điện tử được đo bằng kg, phạm vi 0-30Chỉ số kỹ thuật
1 Độ chính xác: ± 3%
2 Phạm vi thử nghiệm 0,2-50 µm (micron)
Lưu trữ: 0,2 - 20 µm
Loại thứ hai: 20 - 50 µm
3 Phạm vi độ xốp: 0,95-0,80
0.80—0.40
0.40—0.25
4 Độ chính xác: ± 3%
5 Độ ẩm môi trường: RH ≤80%
6 Nhiệt độ môi trường xung quanh: 25 ± 10 ℃
7 Nguồn điện:~220 ± 22V 50 Hz
8 Công suất: 25W
9 Trọng lượng: 18kg
10 Loại bên ngoài: 746 × 394 × 240mm
Thông số kỹ thuật chính của thiết bị đo trọng lực
1. Nguồn điện làm việc: AC220 ± 10% 50HZ
2. Độ ẩm môi trường: RH<80%
3. Nhiệt độ làm việc: 25 ± 10 ℃
4. Độ chính xác đo: 0,1 kg
5. Chế độ hiển thị: Màn hình LED đỏ 7 phân đoạn
6. Phạm vi cân: 0-30 kg
7. Công suất: 5VA