Cảm biến độ sâu tuyết tự động áp dụng công nghệ phát hiện độ chính xác cao, thông qua phát và nhận tín hiệu cụ thể liên tục, nắm bắt chính xác sự thay đổi độ dày tuyết, để thực hiện giám sát tự động lượng tuyết. Thuật toán thông minh tích hợp của nó có thể tự động điều chỉnh nhiễu môi trường, chẳng hạn như biến động nhiệt độ, ảnh hưởng của tốc độ gió, v.v., đảm bảo dữ liệu ổn định và đáng tin cậy. Thiết bị có chức năng tự làm sạch, giảm nhiễu độ chính xác đo lường của tuyết hoặc tạp chất. Vỏ được làm bằng vật liệu chịu thời tiết, thích nghi với điều kiện thời tiết. Nó được sử dụng rộng rãi trong quan sát khí tượng, quản lý giao thông, phòng chống thiên tai nông nghiệp và các lĩnh vực khác để cung cấp hỗ trợ dữ liệu thời gian thực và chính xác cho cảnh báo tuyết, lập kế hoạch tài nguyên.
Cảm biến độ sâu tuyết tự độngÁp dụng công nghệ dò tìm độ chính xác cao, thông qua việc liên tục phát và nhận tín hiệu cụ thể, nắm bắt chính xác sự thay đổi độ dày của tuyết, thực hiện giám sát tự động lượng tuyết. Thuật toán thông minh tích hợp của nó có thể tự động điều chỉnh nhiễu môi trường, chẳng hạn như biến động nhiệt độ, ảnh hưởng của tốc độ gió, v.v., đảm bảo dữ liệu ổn định và đáng tin cậy. Thiết bị có chức năng tự làm sạch, giảm nhiễu độ chính xác đo lường của tuyết hoặc tạp chất. Vỏ được làm bằng vật liệu chịu thời tiết, thích nghi với điều kiện thời tiết. Nó được sử dụng rộng rãi trong quan sát khí tượng, quản lý giao thông, phòng chống thiên tai nông nghiệp và các lĩnh vực khác để cung cấp hỗ trợ dữ liệu thời gian thực và chính xác cho cảnh báo tuyết, lập kế hoạch tài nguyên.

I. Giới thiệu sản phẩm
XL2Cảm biến độ sâu tuyết tự độngLà một cảm biến sử dụng công nghệ siêu âm để phát hiện khoảng cách trên bề mặt tuyết. Cảm biến được thiết kế với đầu dò đầu dò tĩnh điện dung tích hợp, độ nhạy cao, khả năng chống nhiễu và độ chính xác cao.
II. Chỉ số kỹ thuật
Cung cấp điện: DC12V
Môi trường làm việc: -40-60 ℃, độ ẩm ≤100% không ngưng tụ
Giao diện truyền thông: RS485
Làm việc hiện tại: 18mA DC12V
Khoảng thời gian dữ liệu ngắn nhất: 0,2S
Vật liệu nhà ở: Vật liệu hợp kim nhôm
Phạm vi: 0-2000mm
Độ phân giải đo: 1mm
Độ chính xác: 1mm ± 0,2% FS
III. Bản vẽ kích thước sản phẩm

IV. Sử dụng sản phẩm
Địa điểm lắp đặt thiết bị nên chọn khu vực mở
Thiết bị gắn chéo cần được đảm bảo ít nhất 1M
Không có vật cản trên thiết bị
Khoảng cách từ thiết bị đến mặt đất phải trong vòng 20cm-200cm, để đảm bảo độ chính xác đo lường, khoảng cách đề nghị là 100cm
Giá đỡ lắp đặt thiết bị phải được duy trì ở mức độ ngang, mặt đất phản xạ của cảm biến được xử lý tốt nhất theo chiều ngang, trong bán kính 1 mét của điểm phản xạ phải đảm bảo tránh nhiễu cỏ dại