Bộ khúc xạ Abbe (Monomesh) Model: CN61M/2WAJ Library No: M289222 I, Tính năng dụng cụ: $r $n Dụng cụ này là một dụng cụ có thể đo chỉ số khúc xạ ND và NF-NC phân tán trung bình của chất lỏng hoặc chất rắn trong suốt, mờ. Thiết bị được nối với bộ điều nhiệt, có thể xác định chỉ số khúc xạ ND ở nhiệt độ 0 ℃ -70 ℃, và có thể đo nồng độ đường trong dung dịch từ 0-95% (tương đương với chỉ số khúc xạ 1,333-1,531). Vì vậy, công cụ này là ngành công nghiệp dầu mỏ, công nghiệp dầu mỡ, công nghiệp dược phẩm, công nghiệp sơn mài, công nghiệp thực phẩm, công nghiệp hóa chất hàng ngày, công nghiệp đường và
Khúc xạ Abbe (một mắt)Mẫu số: CN61M/2WAJ Library Number: M289222
Khúc xạ Abbe (một mắt)Mẫu số: CN61M/2WAJ Library Number: M289222
I. Đặc điểm của dụng cụ:
Thiết bị này là thiết bị có thể đo chỉ số khúc xạ ND và NF-NC phân tán trung bình của chất lỏng hoặc chất rắn trong suốt, mờ. Thiết bị được nối với bộ điều nhiệt, có thể xác định chỉ số khúc xạ ND ở nhiệt độ 0 ℃ -70 ℃, và có thể đo nồng độ đường trong dung dịch từ 0-95% (tương đương với chỉ số khúc xạ 1,333-1,531). Vì vậy, công cụ này là ngành công nghiệp dầu mỏ, công nghiệp dầu mỡ, công nghiệp dược phẩm, công nghiệp sơn mài, công nghiệp thực phẩm, công nghiệp hóa chất hàng ngày, công nghiệp đường và khảo sát địa chất và các nhà máy liên quan khác, trường học và các đơn vị nghiên cứu không thể thiếu một trong những thiết bị thường được sử dụng.
II. Thông số kỹ thuật chính: (2W và 2WAJ)
Phạm vi đo: ND1.300-1.700
Độ chính xác đo: 0,0002 (2W 0,0003)
Chỉ số khúc xạ (ND) Giá trị chỉ mục nhỏ: 0,0005 (2W 0,001)
Nồng độ đường (%) Giá trị lập chỉ mục nhỏ: 0,25 (2W 0,5)
Phạm vi đo nồng độ đường (%): 0~95
Trọng lượng dụng cụ: 4 kg
Khối lượng dụng cụ: 140 × 100 × 235 mm I. Các tính năng của dụng cụ:
Thiết bị này là thiết bị có thể đo chỉ số khúc xạ ND và NF-NC phân tán trung bình của chất lỏng hoặc chất rắn trong suốt, mờ. Thiết bị được nối với bộ điều nhiệt, có thể xác định chỉ số khúc xạ ND ở nhiệt độ 0 ℃ -70 ℃, và có thể đo nồng độ đường trong dung dịch từ 0-95% (tương đương với chỉ số khúc xạ 1,333-1,531). Vì vậy, công cụ này là ngành công nghiệp dầu mỏ, công nghiệp dầu mỡ, công nghiệp dược phẩm, công nghiệp sơn mài, công nghiệp thực phẩm, công nghiệp hóa chất hàng ngày, công nghiệp đường và khảo sát địa chất và các nhà máy liên quan khác, trường học và các đơn vị nghiên cứu không thể thiếu một trong những thiết bị thường được sử dụng.
II. Thông số kỹ thuật chính: (2W và 2WAJ)
Phạm vi đo: ND1.300-1.700
Độ chính xác đo: 0,0002 (2W 0,0003)
Chỉ số khúc xạ (ND) Giá trị chỉ mục nhỏ: 0,0005 (2W 0,001)
Nồng độ đường (%) Giá trị lập chỉ mục nhỏ: 0,25 (2W 0,5)
Phạm vi đo nồng độ đường (%): 0~95
Trọng lượng dụng cụ: 4 kg
Khối lượng dụng cụ: 140 × 100 × 235 mm