Bơm tuần hoàn Ammonium SulphateLà một máy bơm được thiết kế đặc biệt để xử lý dung dịch amoni sulfat. Máy bơm này có thiết kế và chức năng cụ thể để phù hợp với các đặc tính của dung dịch amoni sulfat và đảm bảo hoạt động hiệu quả, ổn định và an toàn. Nguyên tắc hoạt động của nó là động cơ được khởi động bằng công tắc khởi động, chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ học. Năng lượng cơ học tạo ra chuyển động quay thông qua các cánh quạt bên trong vỏ máy bơm, cho phép chất lỏng bên trong máy bơm tạo ra dòng chảy. Đồng thời, một khu vực áp suất thấp được hình thành ở đầu vào bên trong vỏ bơm, nơi dung dịch amoni sulfat được hít vào. Với vòng quay của cánh quạt, chất lỏng được đẩy đến lối ra của vỏ bơm, tạo thành một khu vực áp suất cao và cuối cùng được thải ra qua đường ống thoát.
Bơm tuần hoàn Ammonium SulphateBảo dưỡng hàng ngày:
1. Giám sát trạng thái vận hành:
Nghe: Máy bơm giám sát và động cơ hoạt động âm thanh ổn định và không có tiếng ồn bất thường (như ma sát, tiếng va chạm).
Xem này:
Quan sát xem đồng hồ đo áp suất có đọc ổn định hay không, có dao động mạnh hay không.
Kiểm tra thân máy bơm, đường ống, van để rò rỉ (đặc biệt là ở chỗ niêm phong).
Quan sát xem mức dầu (đối với vòng bi bôi trơn dầu) có ở cửa sổ 1/2~2/3 hay không.
Chạm: chạm nhẹ vào thân bơm và vỏ ổ trục bằng mu bàn tay để kiểm tra nhiệt độ có bình thường không (tăng nhiệt độ ổ trục chung không quá 35 ° C, cao nhất không quá 75 ° C).
Ngửi: Có mùi bất thường (như cháy khét, mùi cao su).
2, Kiểm tra niêm phong:
Kiểm tra xem lượng rò rỉ của con dấu cơ khí hoặc con dấu đóng gói có nằm trong phạm vi cho phép hay không (con dấu cơ khí cho phép một lượng nhỏ giọt và con dấu đóng gói là bình thường một vài giọt mỗi phút).
Đối với hệ thống xả, hãy kiểm tra xem nước xả kín (hoặc nước xả) có mở không, áp suất và dòng chảy bình thường.
3, Kiểm tra nước làm mát (nếu có):
Kiểm tra xem nước làm mát trong hộp mang hoặc bộ phận niêm phong có ổn không và nhiệt độ nước đầu ra có bình thường không.
Bảo trì thường xuyên của máy bơm tuần hoàn amoni sulfat:
1. Kiểm tra chặt chẽ:
Kiểm tra thân bơm, bu lông neo động cơ, bu lông kết nối đường ống có lỏng lẻo hay không, kịp thời buộc chặt.
2. Bảo dưỡng bôi trơn:
Dầu bôi trơn:
Kiểm tra chất bôi trơn hàng tháng, chẳng hạn như tìm thấy nhũ tương, đen, chứa tạp chất, thay thế ngay lập tức.
Thay dầu bôi trơn mỗi 3-6 tháng hoặc tùy thuộc vào chất lượng dầu (khuyến cáo sử dụng dầu thủy lực hoặc dầu bánh răng chống mài mòn, chẳng hạn như L-HM46).
Rửa sạch bình xăng và đường dẫn dầu khi thay thế.
Mỡ bôi trơn (vòng bi lăn):
Bổ sung dầu mỡ (chẳng hạn như mỡ lithium 2 # hoặc 3 #) bằng miệng bơ mỗi tháng.
Cẩn thận không đổ quá nhiều, để tránh vòng bi quá nóng.
3. Kiểm tra xe:
Trong trạng thái máy bơm ngừng hoạt động, tay lái 2 - 3 vòng, kiểm tra xem cánh quạt có xoay linh hoạt hay không, có kẹt hay không.
4, rửa và chống kết tinh:
Bước quan trọng! Dung dịch amoni sulfat dễ kết tinh. Sau mỗi lần dừng bơm, khoang bơm và đường ống đầu vào và đầu ra phải được rửa sạch bằng nước sạch hoặc dung dịch loãng để ngăn chặn sự kết tinh của phương tiện truyền thông làm tắc nghẽn cánh quạt, khoang bơm hoặc bề mặt niêm phong.
Đối với máy bơm đã ngừng hoạt động trong thời gian dài, chất lỏng bên trong máy bơm nên được xả sạch và rửa sạch và sấy khô.