-
Thông tin E-mail
btsxhbjx@163.com
-
Điện thoại
13784708767
-
Địa chỉ
Thành phố Botou, Cangzhou, Hà Bắc
Botou Shuangxiang Máy móc bảo vệ môi trường Công ty TNHH
btsxhbjx@163.com
13784708767
Thành phố Botou, Cangzhou, Hà Bắc
Máy cấp liệu quay được xoay với trục chính với một số lưỡi dao trong vỏ tròn với tốc độ đều đặn, thùng tro phía trên hoặc vật liệu bên trong thùng phụ thuộc vào trọng lượng của chính nó rơi vào thân vỏ, và vật liệu được gửi đi khi bánh công tác xoay.
| Mô hình Rotary Feeder | Khối lượng mỗi vòng quay | Mô hình giảm tốc | Tốc độ quay |
công việc Nhiệt độ |
trọng lượng | Kích thước kết nối gắn feeder quay | ||||||||
| KW | r / phút | ℃ | Kg | Một | B | C | A1 | B1 | C1 | H | L | N-Φ | ||
| Loại 2 | 2 lít/vòng quay | XLD2-59-0,75 | 24 | ≤280 | 80 | Φ250 | Φ200 | Φ150 | 240 | 200 | 150 | 240 | 870 | 8-Φ11 |
| Loại 4 | 4 lít/vòng quay | XLD2-59-0,75 | 24 | ≤280 | 100 | Φ280 | Φ240 | Φ180 | 280 | 230 | 180 | 280 | 910 | 8-Φ13 |
| Loại 6 | 6 lít/vòng quay | XLD2-59-0,75 | 24 | ≤280 | 120 | Φ300 | Φ260 | Φ200 | 300 | 250 | 200 | 300 | 930 | 8-Φ13 |
| Loại 8 | 8 lít/vòng quay | XLD3-59-0,75 | 24 | ≤280 | 130 | Φ320 | Φ280 | Φ220 | 330 | 270 | 220 | 320 | 995 | 8-Φ13 |
| Loại 10 | 10 lít/vòng quay | XLD3-59-1.1 | 24 | ≤280 | 140 | Φ340 | Φ300 | Φ240 | 340 | 290 | 240 | 340 | 1030 | 8-Φ15 |
| Kiểu 12 | 12 lít/vòng quay | XLD3-59-1.1 | 24 | ≤280 | 150 | Φ360 | Φ320 | Φ260 | 360 | 310 | 260 | 360 | 1050 | 8-Φ15 |
| Loại 14 | 14 lít/vòng quay | XLD3-59-1.1 | 24 | ≤280 | 165 | Φ380 | Φ340 | Φ280 | 380 | 330 | 280 | 380 | 1070 | 8-Φ18 |
| Kiểu 16 | 16 lít/vòng quay | XLD3-59-1,5 | 24 | ≤280 | 175 | Φ400 | Φ360 | Φ300 | 400 | 350 | 300 | 400 | 1090 | 8-Φ18 |
| Kiểu 18 | 18 lít/vòng quay | XLD3-59-1,5 | 24 | ≤280 | 210 | Φ440 | Φ380 | Φ320 | 420 | 370 | 320 | 420 | 1140 | 8-Φ18 |
| Kiểu 20 | 20 lít/vòng quay | XLD3-59-1,5 | 24 | ≤280 | 230 | Φ450 | Φ400 | Φ340 | 450 | 390 | 340 | 440 | 1160 | 8-Φ18 |
| Kiểu 26 | 26 lít/vòng quay | XLD4-59-2.2 | 24 | ≤280 | 300 | Φ500 | Φ460 | Φ400 | 500 | 450 | 400 | 520 | 1260 | 8-Φ18 |
| Kiểu 30 | 30 lít/vòng quay | XLD4-59-2.2 | 24 | ≤280 | 350 | Φ560 | Φ500 | Φ440 | 550 | 490 | 440 | 560 | 1335 | 8-Φ18 |
| Kiểu 40 | 40 lít/vòng quay | XLD4-59-3 | 24 | ≤280 | 570 | Φ610 | Φ550 | Φ480 | 600 | 540 | 480 | 620 | 1470 | 16-Φ18 |
| Kiểu 50 | 50 lít/vòng quay | XLD4-59-4 | 24 | ≤280 | 600 | Φ650 | Φ590 | Φ500 | 640 | 580 | 500 | 680 | 1500 | 16-Φ18 |
| Kiểu 60 | 60 lít/vòng quay | XLD4-59-5,5 | 24 | ≤280 | 600 | Φ750 | Φ680 | Φ600 | 740 | 680 | 600 | 680 | 1500 | 16-Φ18 |