Z510Y Van điều chỉnh áp suất tự lực
Z510Y Van điều chỉnh áp suất tự lực

Van điều chỉnh áp suất loại tự lực Z510Y chủ yếu thích hợp cho các dịp mà tỷ lệ điều chỉnh áp suất phía trước và phía sau của van là không lớn, điểm đặt áp suất từ 8~3500kpa. Nó được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị công nghiệp khác nhau để điều khiển tự động giảm áp hoặc giảm áp trong khí, chất lỏng và hơi nước.
Tiêu chuẩn (Standard Specifications)
Hình thức Type |
Tự vận hành Pressure Regulating Valve |
Kích thước body size |
DN15-DN450 (1/2-18) |
Áp suất danh nghĩa Body Ratings |
PN10、16、20、25、40、50、64、100、110、150、250、320、420 ANSI 150#, 300# , 600#,900#, 1500#,2000#,2500# |
Vật liệu Body&Bonnet Material |
WCB, CF8, CF8M,CF3, CF3M, WC1, WC6, WC9, LCB, LCC, LC3, Ha ha...... |
Đóng gói |
Loại V PTFE V-PTFE/Graphite Flexible Graphite |
Máy giặt Gasket |
GRAP+304, GRAP+316, PTFE |
Độ lệch áp suất Opening pressure error |
Độ lệch cho phép của nó là 3% áp suất thiết lập khi áp suất thiết lập lớn hơn hoặc bằng 0,5MPa và độ lệch cho phép của nó là ± 0,014Mpa khi áp suất thiết lập nhỏ hơn 0,5MPa.
When the set pressure is 0.5MPa or above, the allowable deviation is 3% of the set pressure. When the set pressure is less than 0.5MPa, the allowable deviation is ±0.014MPa.
|
Kiểu kết nối Connections |
Loại hàn (SW, BW) Welding Type (SW, BW)/Loại mặt bích (RF, MFM) Flanged (RF, MFM) |
Lớp phủ Painting Color |
Màu sắc: No painting on stainless steel valve body |
Phạm vi điều chỉnh áp suất (KPa) |
8-18 15-50 40-80 60-100 80-140 120-180 160-220 200-260 240-300 280-350 330-400 380-450 430-500 480-560 540-620 600-700 780-900 880-1000-1400-1800-2300-3500 vv (áp suất cao và phạm vi điều chỉnh đặc biệt theo tình hình thực tế high pressure and special regulating scope shall be decided according to practical situations) |
Lưu ý: Trên đây chỉ là sự kết hợp tiêu chuẩn, tùy thuộc vào điều kiện làm việc, các thông số kỹ thuật khác ngoài bảng này cũng có thể.