Van ?i?u khi?n tay áo hi?u su?t cao T221M
Van điều khiển tay áo hiệu suất cao T221M

Van điều khiển tay áo hiệu suất cao T221M sử dụng cấu trúc cân bằng áp suất chất lỏng vòng kín cân bằng, có công việc ổn định, khả năng lưu thông lớn, chênh lệch áp suất lớn cho phép, tiếng ồn thấp, đặc biệt là rò rỉ nhỏ và các tính năng khác.
♦ Loại Trim (Trim Type)
1, Loại tiêu chuẩn nội bộ |
2, linh hoạt niêm phong bên trong Chất liệu: PTFE gia cố, thích hợp cho các trường hợp có yêu cầu cao về mức độ rò rỉ của lớp VI, đồng thời đóng vai trò điều chỉnh và cắt. Teflon gia cố nằm giữa lõi van và thân dưới, dễ dàng thay thế.
|
♦ Tiêu chuẩn (Standard Specifications)
Hình thức Type |
Hiệu suất cao Cage Control Valve |
Kích thước body size |
DN20~DN450 (3/4~18) |
Áp suất danh nghĩa Body Ratings |
PN16, 25, 40, 64, 100; ANSI Class 150, 300, 600 |
Vật liệu Body&Bonnet Material |
WCB, CF8, CF8M, CF3, CF3M, WC5, WC6, WC9, LCB, LCC, Ha ha...... |
Đóng gói |
Loại V PTFE V-PTFE/Graphite Flexible Graphite Graphite linh hoạt |
Máy giặt Gasket |
GRAP+304, GRAP+316, PTFE |
Kiểu kết nối Connections |
Loại mặt bích (RF, MFM) Flange Type (RF.MFM)/Loại hàn (SW, BW) Welding Type (SW, BW) |
Lớp phủ Painting Color |
Màu sắc: No painting on stainless steel valve body |
Bộ điều hành Actuator |
Pneumatic type, electro-motion type and manual operation type (khí nén, điện, vận hành bằng tay) |
Loại Bonnet Type |
Loại tiêu chuẩn, loại niêm phong Bellows, loại nhiệt độ thấp, loại tản nhiệt
Standard type, bellow seal type, low-temperature type, Fin-Extension type
|
Lưu ý: Trên đây chỉ là sự kết hợp tiêu chuẩn, tùy thuộc vào điều kiện làm việc, các thông số kỹ thuật khác ngoài bảng này cũng có thể.