Van điều khiển một chỗ T210P
Van điều khiển một chỗ T210P

Van điều khiển một chỗ ngồi T210P có đặc điểm kháng dòng chảy nhỏ, nó là một van điều khiển được sử dụng rộng rãi để kiểm soát các phương tiện truyền thông như nước, hơi nước, và khí.
 |
 |
 |
 |
| 1, Loại tiêu chuẩn nội bộ |
3, bề mặt hàn loại nội bộ
Ứng dụng trong điều kiện làm việc chênh lệch nhiệt độ cao và áp suất cao
|
2, linh hoạt niêm phong bên trong Chất liệu: PTFE gia cố, thích hợp cho các dịp có yêu cầu cao về mức độ rò rỉ, lớp VI, đồng thời đóng vai trò điều chỉnh và cắt. Teflon gia cố nằm giữa lõi van và thân dưới, dễ dàng thay thế. |
4, trong dòng chảy nhỏ Nó được sử dụng rộng rãi để kiểm soát chính xác các chất lỏng dòng chảy nhỏ với nhiều áp suất và nhiệt độ khác nhau. |
♦ Tiêu chuẩn (Standard Specifications)
Hình thức Type |
Van điều khiển biển Single seat control valve |
Kích thước body size |
DN15-DN200 ( 1/2~8 ) |
Áp suất danh nghĩa Body Ratings |
PN16, 25, 40, 64,100; ANSI Class 150, 300, 600 |
Vật liệu Body Bonnet Material |
WCB, CF8, CF8M, CF3, CF3M, C5, WC6, WC9, LCB, LCC, Hastelloy C (bằng tiếng Anh). |
Đóng gói |
Loại V PTFE V-PTFE/Graphite Flexible Graphite Graphite linh hoạt |
Máy giặt Gasket |
GRAP+304, GRAP+316,PTFE |
Kiểu kết nối Connections |
Loại mặt bích (RF, MFM) Flange Type (RF, MFM)/Loại hàn (SW, BW) Welding Type (SW, BW) |
Trang chủ Painting Color |
Màu sắc: No painting on stainless steel valve body |
Bộ điều hành Actuator |
Pneumatic type, electro-motion type and manual operation type (khí nén, điện, vận hành bằng tay) |
Loại Bonnet Type |
Loại tiêu chuẩn, loại niêm phong Bellows, loại nhiệt độ thấp, loại tản nhiệt, loại cách nhiệt áo khoác
Standard type, bellow seal type, low-temperature type, Fin-Extension type, jacketed heat preservation type
|
Ghi chú: Trên đây chỉ là tổ hợp tiêu chuẩn. Các thông số kỹ thuật khác ngoài bảng này cũng có thể tùy thuộc vào điều kiện làm việc.