-
Thông tin E-mail
3559131409@qq.com
-
Điện thoại
18127993046
-
Địa chỉ
Số 368 đường Xingko, quận Tianhe, Quảng Châu
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT KIỂM TRA TRUNG QUỐC (Quảng Châu)
3559131409@qq.com
18127993046
Số 368 đường Xingko, quận Tianhe, Quảng Châu
Kiểm tra hiệu quả chống viêm trong ống nghiệm mỹ phẩm
Nguyên tắc phát hiện và xây dựng mô hình thử nghiệm
Xét nghiệm hiệu quả chống viêm in vitro mỹ phẩm dựa trên mô hình viêm đại thực bào gây ra bởi lippolysaccharide (LPS), đánh giá tác dụng ức chế của đối tượng đối với việc giải phóng các yếu tố viêm bằng cách mô phỏng các quá trình sinh lý bệnh lý của phản ứng viêm da. Thí nghiệm đã chọn đại thực bào đơn nhân chuột RAW 264.7 làm tế bào mô hình, tế bào này dưới sự kích thích của LPS có thể kích hoạt con đường tín hiệu NF-κB, tiết ra lượng lớn các chất trung gian viêm như oxit nitric (NO), interleukin-6 (IL-6) và yếu tố hoại tử khối u-alpha (TNF-alpha), mức độ giải phóng của nó có liên quan tích cực đến mức độ viêm.
Các thông số chính để xây dựng mô hình:
Mật độ tiêm chủng tế bào: 5 × 10 ⁴cells/lỗ (tấm 96 lỗ)
Nồng độ kích thích LPS: 1 μg/mL (Sigma-Aldrich L2630)
Thời gian xử lý đối tượng: Kết hợp kích thích LPS sau 2h tiền xử lý 24h
Kiểm soát dương tính: desai misone (1μmol/L, tỷ lệ ức chế ≥80%)
Thí nghiệm cần thiết lập 5 gradient nồng độ (0,01%~1%) và nhóm đối chứng trống, thông qua phương pháp MTT để xác minh tỷ lệ sống của tế bào>80%, đảm bảo kết quả xét nghiệm không bị ảnh hưởng bởi độc tính tế bào.
Chỉ số phát hiện lõi và xác minh phương pháp luận
Giải phóng Nitric Oxide (NO)
Kiểm tra định lượng hàm lượng nitrit của chất chuyển hóa NO trong chất lỏng tế bào bằng phương pháp tạo màu Griess (Sigma-Aldrich G4410). Quy trình phát hiện bao gồm:
Tiền xử lý mẫu: Lấy 50 μL tế bào thượng dịch trộn với thuốc thử Griess đẳng thể
Điều kiện ủ: phản ứng tránh ánh sáng 37 ℃ 15 phút
Thiết bị đo lường: Thermo Multiskan FC (540nm bước sóng đo độ hấp thụ)
Tính nồng độ NO theo đường cong chuẩn natri xiao (0-100 μmol/L), tỷ lệ ức chế viêm=(trung bình nhóm mô hình - trung bình nhóm đối tượng)/(trung bình nhóm mô hình - trung bình nhóm trống) × 100%
Yêu cầu xác minh phương pháp: Đường cong tiêu chuẩn R²>0,99. Độ chính xác trong ngày RSD<5%, tỷ lệ phục hồi 90%~110%.
Kiểm tra mức độ yếu tố viêm (IL-6/TNF-alpha)
Phương pháp ELISA kẹp kháng thể kép (R&D Systems Kit) được áp dụng với các thông số cụ thể như sau:
Phạm vi phát hiện IL-6: 7,8~500pg/mL, giới hạn phát hiện di tối đa 3,9pg/mL
Phạm vi phát hiện TNF-alpha: 15,6~1000pg/mL, giới hạn phát hiện di tối đa 7,8pg/mL
Các bước hoạt động: Pha loãng mẫu → ủ thêm mẫu → rửa tấm → liên kết kháng enzyme → tạo màu (chất nền TMB) → kết thúc phản ứng (2mol/L H₂ SO₄) → đọc 450nm
Yêu cầu dữ liệu: Mức IL-6/TNF-alpha giảm ≥30% so với nhóm mô hình và sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (kiểm tra t mẫu độc lập, p<0.05)
Tiêu chuẩn dựa trên hệ thống kiểm soát chất lượng
Toàn bộ quá trình phát hiện tuân thủ nghiêm ngặt OECD TG 442E (2018) "Phương pháp thử nghiệm kích ứng da/ăn mòn trong ống nghiệm" và GB/T 35892-2018 "Phương pháp thử nghiệm kích ứng mô hình da 3D trong ống nghiệm mỹ phẩm". Các biện pháp kiểm soát chất lượng chính bao gồm:
Chứng nhận dòng tế bào: Các tế bào RAW 264.7 được xác định bằng STR (ATCC TIB-71) được kiểm soát trong vòng 20 thế hệ
Truy tìm nguồn gốc: Hoạt động nội độc tố LPS ≥1 × 10 ⁶EU/mg, ELISA Kit Hệ số biến đổi trong lô<10%
Kiểm soát môi trường: Tủ nuôi CO₂ (37 ℃ ± 0,5 ℃, 5% CO₂), Bàn làm việc siêu sạch (ISO Class 5)
Tính hợp lệ của dữ liệu: thiết lập 3 lỗ lặp cho mỗi nồng độ, lặp lại thí nghiệm 3 lần, hệ số biến thiên trong nhóm<15%
Quy trình kiểm tra và tiêu chuẩn xác định kết quả
Quy trình thử nghiệm đầy đủ
Chuẩn bị tế bào: Hồi sức tế bào RAW 264.7, nuôi cấy với môi trường DMEM chứa 10% huyết thanh bò thai
Đối tượng điều trị: Pha loãng mẫu mỹ phẩm với môi trường đến nồng độ thiết lập, khử trùng bằng màng lọc 0,22μm
Gây viêm: thêm LPS (nồng độ cuối cùng 1 μg/mL) để kích thích 24 giờ, thu thập chất lỏng trên tế bào
Phát hiện chỉ số: Đồng bộ hóa NO (phương pháp Griess) và IL-6/TNF-α (phương pháp ELISA)
Phân tích dữ liệu: Phân tích thống kê với GraphPad Prism 9.0, tính toán giá trị IC ₅₀
Tiêu chuẩn đánh giá kết quả
Phạm vi tỷ lệ ức chế |
Lớp hiệu quả chống viêm |
|---|---|
≥50% |
Mạnh mẽ |
30%~49% |
Hiệu quả trung bình |
15%~29% |
Hiệu quả yếu |
<15% |
Không hợp lệ |
Lưu ý: Để xác định sức mạnh cần phải đáp ứng đồng thời tỷ lệ ức chế NO ≥50% và tỷ lệ ức chế IL-6/TNF-alpha ≥40%
Khả năng kỹ thuật của cơ quan phát hiện
Phòng thí nghiệm được công nhận bởi CNAS (Giấy chứng nhận số CNAS L22006) và có nền tảng công nghệ phát hiện chống viêm in vitro hoàn hảo, bao gồm:
Hệ thống phát hiện đa yếu tố: Luminex xMAP 200 (có thể phát hiện 10 yếu tố viêm cùng một lúc)
Máy chụp ảnh nội hàm cao: PerkinElmer Operetta CLS (Phân tích hình thái tế bào)
Máy trạm tự động: Beckman Biomek 4000 (tiền xử lý mẫu)
Phòng thí nghiệm đã hoàn thành hơn 500 đợt dự án kiểm tra chống viêm mỹ phẩm trong gần 3 năm, bao gồm các dạng bào chế như kem mặt, tinh dịch, mặt nạ, tỷ lệ thông qua dữ liệu đạt 92,3%. Các trường hợp điển hình cho thấy huyết thanh nhẹ nhàng có chứa chiết xuất rau dền có tỷ lệ ức chế NO là 62,7% ở nồng độ 0,5%, tỷ lệ ức chế IL-6 là 58,3%, tất cả đều tốt hơn mức trung bình của ngành (tỷ lệ ức chế NO là 41,2%).
Kịch bản ứng dụng và giá trị công nghiệp
Kiểm tra chống viêm trong ống nghiệm chủ yếu được áp dụng cho các loại sửa chữa cơ nhạy cảm, các loại chống đậu mùa và các loại mỹ phẩm sửa chữa sau nắng để xác minh hiệu quả, có thể cung cấp hỗ trợ kỹ thuật sau đây cho các doanh nghiệp:
Tối ưu hóa công thức: sàng lọc hầu hết các chất bổ sung jia của các thành phần hoạt tính chống viêm như Asiaticoside, Erythromycol
Tuyên bố tuân thủ: Đáp ứng các yêu cầu thử nghiệm về hiệu quả "nhẹ nhàng" trong Quy tắc đánh giá hiệu quả của mỹ phẩm
Cạnh tranh trên thị trường: Tăng cường khả năng cạnh tranh của sản phẩm thông qua dữ liệu kiểm tra của bên thứ ba, chẳng hạn như một thương hiệu quốc tế thông qua kiểm tra này làm cho phí bảo hiểm sản phẩm tăng 20%
Cùng với việc nâng cao yêu cầu an toàn của người tiêu dùng đối với mỹ phẩm, kiểm tra chống viêm trong ống nghiệm đã trở thành dự án cốt lõi để đánh giá hiệu quả. Phòng thí nghiệm đề nghị các doanh nghiệp giới thiệu thử nghiệm này trong giai đoạn phát triển sản phẩm, kết hợp với thử nghiệm vá trên người để tạo thành chuỗi bằng chứng hoàn chỉnh, vừa đảm bảo tuân thủ sản phẩm, vừa nâng cao độ tin cậy của thị trường.