Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

C?ng ty TNHH ?i?n Lop
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

Hbzhan>Sản phẩm

C?ng ty TNHH ?i?n Lop

  • Thông tin E-mail

  • Điện thoại

    13587782199

  • Địa chỉ

    Khu c?ng nghi?p Jinlo, th? tr?n Beibaigong, thành ph? L?c Thanh, t?nh Chi?t Giang

Liên hệ bây giờ

Phụ kiện kết nối hệ thống Busbar

Có thể đàm phánCập nhật vào05/26
Mô hình
Thiên nhiên của nhà sản xuất
Nhà sản xuất
Danh mục sản phẩm
Nơi xuất xứ

Tổng quan

Dòng phụ kiện nối dây hệ thống thanh cái Sản phẩm: I. Mô-đun nối dây: Thích hợp cho thanh cái 12-30 * 5.10mm, 3 dây với bảo vệ cảm ứng, với thiết bị đầu cuối mùa xuân

Chi tiết sản phẩm

Dòng sản phẩm phụ kiện nối dây hệ thống xe buýt:

I. Mô-đun dây: Thích hợp cho thanh cái 12-30 * 5.10mm, 3 dây với bảo vệ cảm ứng, với thiết bị đầu cuối mùa xuân.

PE-N母线架产品系列.png

Bảng tham số tương ứng:

接线模块.png

II. Bảng vá: Thích hợp cho 12-30 * 5.10mm, 2T thanh cái khác giới, 3 dây với nắp đậy.

Sản phẩm Patch Panel 1:

接线板产品1.png

Bảng tham số tương ứng:

接线板参数表1.png

Sản phẩm Patch Panel 2:

接线板产品图2.png

Bảng tham chiếu tương ứng:

接线板参数表2.png

III. Lắp ráp dây:

Sản phẩm lắp ráp dây I: Thích hợp cho 12-30 * 5.10mm, 2T thanh cái khác giới, 3 dây với nắp đậy.

接线组件产品图1.png

接线组件参数表1.png

Sản phẩm lắp ráp dây II: Thích hợp cho 12-30 * 5.10mm, 2T thanh cái khác giới, 4 dây (N dây trái), có nắp đậy.

接线组件产品图2.png

接线组件参数表2.png

Sản phẩm lắp ráp dây điện III: Thích hợp cho 12-30 * 5.10mm, 2T thanh cái khác giới, 4 dây (N dây bên phải), với nắp đậy.

接线组件产品图3.png

接线组件参数表3.png

IV. Busbar đồng tiêu chuẩn:

标准铜母线.png

Bảng tham số tương ứng:

标准铜母线参数表.png

Xe buýt hình chữ V, 2T:

2T异形母线产品.png

Bảng tham số tương ứng:

2T异形母线.png

6. Áo khoác xe buýt:

母线护套产品图.png

Bảng tham số tương ứng:

母线护套参数表.png

VII. Khung xe buýt PE/N (khung xe buýt chung)

PE-N母线架产品系列.png

Bảng tham số tương ứng:

PE-N母线架参数表.png

Tám, giá xe buýt 2:

母线架产品系列图.png

Bảng tham số tương ứng:

母线架参数表1.png

Khung xe buýt 3:

母线架产品图.png

Bảng tham số tương ứng:

母线架参数表2.png

Chín, nắp cuối:

末端盖产品系列.png

Bảng tham số tương ứng:

末端盖.png