Lò sấy thổi nhiệt điện 101-1A-2A-3A-4A là một loạt các thiết bị thích hợp cho các doanh nghiệp công nghiệp và khai thác mỏ, các trường đại học và cao đẳng, nghiên cứu khoa học và y tế và các đơn vị phòng thí nghiệm khác để sấy khô, nướng, xử lý nhiệt và các mục đích khác.
101-1A-2A-3A-4A Lò sấy thổi nhiệt điệnNó là một loạt các thiết bị thích hợp cho các doanh nghiệp công nghiệp và khai thác mỏ, các trường đại học và cao đẳng, nghiên cứu khoa học và y tế và các đơn vị phòng thí nghiệm khác để làm khô, nướng, xử lý nhiệt và các mục đích khác. Dưới đây là một giới thiệu cụ thể về các mô hình lò sấy thổi nhiệt điện này:
I. Đặc điểm chung
1. Phạm vi nhiệt độ: Nhiệt độ làm việc của các lò sấy này có thể được ngăn chặn từ nhiệt độ phòng+5 ℃ đến nhiệt độ đỉnh (thường là 300 ℃), người dùng có thể chọn nhiệt độ làm việc tùy ý trong phạm vi này theo nhu cầu và đạt được nhiệt độ không đổi nhiệt độ thông qua hệ thống điều khiển tự động trong hộp.
2. Chế độ điều khiển nhiệt độ: sử dụng bộ điều khiển nhiệt độ điện tử hoặc bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số để điều khiển nhiệt độ, điều khiển nhiệt độ linh hoạt, chính xác và rõ ràng và trực quan.
3. Đặc điểm cấu trúc:
- Lò sấy được làm từ tấm thép mỏng, giữa phòng làm việc và vỏ hộp được làm bằng sợi thủy tinh làm vật liệu giữ nhiệt.
- Có cửa sổ kính ở giữa cửa hộp để dễ dàng quan sát tình hình trong phòng làm việc.
- Được trang bị quạt gió điện, thúc đẩy đối lưu cơ học không khí nóng trong nhà, làm cho nhiệt độ trong nhà đồng đều hơn.
- Tất cả các thiết bị vận hành điện được đóng gói trong lớp điều khiển bên hộp, có cửa bên trong lớp điều khiển có thể tháo ra để kiểm tra hoặc sửa chữa đường dây.
4. An toàn và bảo trì:
- Trước khi bật nguồn cần kiểm tra tính năng điện, chú ý xem có hiện tượng đứt mạch hoặc rò rỉ điện hay không.
- Nghiêm cấm đưa các vật dễ cháy, dễ bay hơi vào trong lò sấy để tránh nổ.
- Thường xuyên kiểm tra tất cả các bộ phận của hệ thống dây điện lỏng lẻo, tiếp xúc của công tắc tơ AC có tốt không, sự cố cần được sửa chữa kịp thời.

II. Thông số cụ thể của từng mô hình
1.101-1A 型
- Điện áp làm việc: 220V
- Công suất: 1.8KW
- Kích thước làm việc: 350 * 450 * 450mm
- Kích thước bên ngoài: 500 × 810 × 813mm
- Chất liệu mật bên trong: tấm mạ kẽm (loại A)
2.101-2A 型
- Điện áp làm việc: 220V
- Công suất: 3.2KW
- Kích thước làm việc: 450 * 550 * 550mm
- Kích thước bên ngoài: 600 × 910 × 913mm
- Chất liệu mật bên trong: tấm mạ kẽm (loại A)
3.101-3A 型
- Điện áp làm việc: 220V
- Công suất: 4KW (một số dữ liệu đề cập đến 3.2KW, tùy thuộc vào sản phẩm thực tế)
- Kích thước làm việc: 500 * 600 * 750mm
- Kích thước bên ngoài: 650 × 960 × 1113mm
- Chất liệu mật bên trong: tấm mạ kẽm (loại A)
4.101-4A 型
- Điện áp làm việc: 380V
- Công suất: 9KW
- Kích thước làm việc: 800 * 800 * 1000mm
- Kích thước bên ngoài: 1000 × 1170 × 1580mm
- Chất liệu mật bên trong: tấm mạ kẽm (loại A), nhưng cần lưu ý rằng các nhãn hiệu và mô hình khác nhau có thể cung cấp tùy chọn mật bên trong bằng thép không gỉ (như loại SB)